Nhảy tới nội dung
Tìm kiếm
Vietnamese
Vietnamese
Chinese
English
Russian
Facebook
X-twitter
Linkedin
Gọi số 0769-82553009
Bưu điện:sales@chikaracoil.com
Căn nhà
Ứng dụng
Close 产品中心
Open 产品中心
Cuộn nguồn
Cuộn ép
Cuộn ferrit
Dòng lớn
Cuộn CM
CM nguồn
CM tín hiệu
CM/DM
Cuộn ghép
SMD/DIP
Biến áp
Biến áp nguồn
Biến áp âm
Ô tô & OEM
Ô tô
Tùy chỉnh
Ứng dụng
Close 产品应用
Open 产品应用
Y tế
Năng lượng
AI
Drone
Viễn thông
Ô tô
Tài nguyên
Close 资源中心
Open 资源中心
Mẫu
Catalog
Độ tin cậy
FIT / MTBF
Tin tức
Close 新闻中心
Open 新闻中心
Sản phẩm
Triển lãm
Về chúng tôi
Close 关于我们
Open 关于我们
企业文化
企业简介
发展历程
资质证书
Liên hệ
SP04-0603B Type
Căn nhà
»
Cuộn nguồn
»
SP04-0603B Type
技术咨询
PDF
目录书
SP04-0603B Type
特点
■ 磁屏蔽结构
■ 储存温度范围:-40℃ to + 125℃
■ 工作温度范围:-40℃ to + 125℃
(含线圈自身温度上升)
■ 湿度敏感等级: 1
■ 符合RoHs和无卤素标准
Facebook
Twitter
LinkedIn
产品目录
相关新闻
产品尺寸
产品参数
Part Number
Inductance L0(uH)
DCR
Isat
Irms
SRF (MHz)Typ
PDF
(mΩ)Typ.
(mΩ)Max.
(A)Typ.
(A)Typ.
SP04-0603B1R0P
1.0±25%
31
39
5.4
3.75
190
SP04-0603B2R2P
2.2±25%
43
54
4
3.3
88
SP04-0603B3R3P
3.3±25%
53
67
3.6
3.15
60
SP04-0603B4R7P
4.7±25%
60
78
3
2.65
53
SP04-0603B6R8P
6.8±25%
79
100
2.4
2.3
45
SP04-0603B100M
10±20%
100
125
1.9
2
37
SP04-0603B150M
15±20%
165
200
1.65
1.6
28
SP04-0603B220M
22±20%
210
250
1.3
1.35
23
SP04-0603B270M
27±20%
300
360
1.2
1.15
19
SP04-0603B330M
33±20%
340
400
1.05
1.05
17
SP04-0603B470M
47±20%
500
600
0.9
0.85
16
SP04-0603B101M
100±20%
950
1060
0.6
0.65
11
相关产品
SP01-1004 Type
SP14-115050 Type
SP14-070030 Type
SP14-070018 Type
Chinese
Chinese
English
Russian
Vietnamese
Chinese
Chinese
English
Russian
Vietnamese