Nhảy tới nội dung
Tìm kiếm
Vietnamese
Vietnamese
Chinese
English
Russian
Facebook
X-twitter
Linkedin
Gọi số 0769-82553009
Bưu điện:sales@chikaracoil.com
Căn nhà
Ứng dụng
Close 产品中心
Open 产品中心
Cuộn nguồn
Cuộn ép
Cuộn ferrit
Dòng lớn
Cuộn CM
CM nguồn
CM tín hiệu
CM/DM
Cuộn ghép
SMD/DIP
Biến áp
Biến áp nguồn
Biến áp âm
Ô tô & OEM
Ô tô
Tùy chỉnh
Ứng dụng
Close 产品应用
Open 产品应用
Y tế
Năng lượng
AI
Drone
Viễn thông
Ô tô
Tài nguyên
Close 资源中心
Open 资源中心
Mẫu
Catalog
Độ tin cậy
FIT / MTBF
Tin tức
Close 新闻中心
Open 新闻中心
Sản phẩm
Triển lãm
Về chúng tôi
Close 关于我们
Open 关于我们
企业文化
企业简介
发展历程
资质证书
Liên hệ
SP06-060020 Type
Căn nhà
»
Cuộn nguồn
»
SP06-060020 Type
技术咨询
PDF
目录书
SP06-060020 Type
特点
■ 磁胶屏蔽结构
■ 储存温度范围:-40℃ to + 125℃
■ 工作温度范围:-40℃ to + 125℃
(含线圈自身温度上升)
■ 湿度敏感等级: 1
■ 符合RoHs和无卤素标准
Facebook
Twitter
LinkedIn
产品目录
相关新闻
产品尺寸
产品参数
Part Number
Inductance L0(uH)
DCR
Isat
Irms
SRF (MHz)Typ
PDF
(Ω)±30%
(A)Max.
(A)Typ.
(A)Max.
(A)Typ.
SP06-060020R68N
0.68±30%
0.017
6.55
7.8
3.8
4.8
115
SP06-060020R82N
0.82±30%
0.017
5.3
6.3
3.8
4.8
110
SP06-0600201R0N
1.0±30%
0.02
4.15
5
3.5
4.4
100
SP06-0600201R2N
1.2±30%
0.022
5.9
7
3.2
4
88
SP06-0600201R5N
1.5±30%
0.022
4.25
5.1
3.2
4
79
SP06-0600201R8N
1.8±30%
0.028
4.85
5.8
2.75
3.5
68
SP06-0600202R0N
2.0±30%
0.035
4.1
4.9
2.6
3.3
65
SP06-0600202R2N
2.2±30%
0.028
3.75
4.5
2.75
3.5
61
SP06-0600202R7N
2.7±30%
0.035
3.9
4.6
2.6
3.3
56
SP06-0600203R3M
3.3±20%
0.035
3.15
3.7
2.6
3.3
51
SP06-0600203R9M
3.9±20%
0.049
3.25
3.9
2.1
2.6
45
SP06-0600204R7M
4.7±20%
0.058
3
3.6
2
2.5
41
SP06-0600205R6M
5.6±20%
0.058
2.4
2.9
1.9
2.4
36
SP06-0600206R8M
6.8±20%
0.079
2.2
2.6
1.8
2.3
31
SP06-0600208R2M
8.2±20%
0.105
2.1
2.5
1.4
1.8
27
SP06-060020100M
10±20%
0.105
1.75
2.1
1.4
1.8
27
SP06-060020120M
12±20%
0.12
1.45
1.7
1.3
1.6
25
SP06-060020150M
15±20%
0.145
1.2
1.4
1.2
1.5
21
SP06-060020180M
18±20%
0.18
1.2
1.4
1.08
1.4
18
SP06-060020220M
22±20%
0.204
1.05
1.2
1
1.3
16
SP06-060020330M
33±20%
0.3
0.95
1.1
0.84
1.05
11
SP06-060020470M
47±20%
0.43
0.7
0.9
0.8
0.9
10
相关产品
SP03-0605 Type
SP01-0603 Type
SP14-115040 Type
SP14-115030 Type
Chinese
Chinese
English
Russian
Vietnamese
Chinese
Chinese
English
Russian
Vietnamese