Nhảy tới nội dung
Tìm kiếm
Vietnamese
Vietnamese
Chinese
English
Russian
Facebook
X-twitter
Linkedin
Gọi số 0769-82553009
Bưu điện:sales@chikaracoil.com
Căn nhà
Ứng dụng
Close 产品中心
Open 产品中心
Cuộn nguồn
Cuộn ép
Cuộn ferrit
Dòng lớn
Cuộn CM
CM nguồn
CM tín hiệu
CM/DM
Cuộn ghép
SMD/DIP
Biến áp
Biến áp nguồn
Biến áp âm
Ô tô & OEM
Ô tô
Tùy chỉnh
Ứng dụng
Close 产品应用
Open 产品应用
Y tế
Năng lượng
AI
Drone
Viễn thông
Ô tô
Tài nguyên
Close 资源中心
Open 资源中心
Mẫu
Catalog
Độ tin cậy
FIT / MTBF
Tin tức
Close 新闻中心
Open 新闻中心
Sản phẩm
Triển lãm
Về chúng tôi
Close 关于我们
Open 关于我们
企业文化
企业简介
发展历程
资质证书
Liên hệ
SP06-080050 Type
Căn nhà
»
Cuộn nguồn
»
SP06-080050 Type
技术咨询
PDF
目录书
SP06-080050 Type
特点
■ 磁胶屏蔽结构
■ 储存温度范围:-40℃ to + 125℃
■ 工作温度范围:-40℃ to + 125℃
(含线圈自身温度上升)
■ 湿度敏感等级: 1
■ 符合RoHs和无卤素标准
Facebook
Twitter
LinkedIn
产品目录
相关新闻
产品尺寸
产品参数
Part Number
Inductance L0(uH)
DCR
Isat
Irms
SRF (MHz)Typ.
PDF
(mΩ)Max.
(A)Typ.
(A)Typ.
SP06-0800501R0M
1.0±20%
10
16
7.2
99
SP06-0800501R5M
1.5±20%
12
13
6.5
79
SP06-0800502R2M
2.2±20%
14
11
5.8
59
SP06-0800503R3M
3.3±20%
20
9
4.9
24
SP06-0800504R7M
4.7±20%
23
7.5
4.6
23
SP06-0800506R8M
6.8±20%
29
6.1
4.2
19
SP06-0800508R2M
8.2±20%
35
5.6
3.8
18
SP06-080050100M
10±20%
38
5.2
3.6
14
SP06-080050150M
15±20%
61
4.5
2.7
13
SP06-080050220M
22±20%
88
3.5
2.2
9
SP06-080050330M
33±20%
122
3
2
7.6
SP06-080050470M
47±20%
173
2.4
1.7
6.6
SP06-080050680M
68±20%
252
2
1.45
5.4
SP06-080050101M
100±20%
326
1.6
1.25
4.4
SP06-080050151M
150±20%
480
1.4
1
3.2
SP06-080050221M
220±20%
708
1.1
0.75
2.9
SP06-080050331M
330±20%
1044
0.9
0.65
2.3
SP06-080050471M
470±20%
1540
0.8
0.55
1.9
相关产品
SP03-0503A Type
SP01-1004 Type
SP14-115040 Type
SP14-070018 Type
Chinese
Chinese
English
Russian
Vietnamese
Chinese
Chinese
English
Russian
Vietnamese