Nhảy tới nội dung
Tìm kiếm
Vietnamese
Vietnamese
Chinese
English
Russian
Facebook
X-twitter
Linkedin
Gọi số 0769-82553009
Bưu điện:sales@chikaracoil.com
Căn nhà
Ứng dụng
Close 产品中心
Open 产品中心
Cuộn nguồn
Cuộn ép
Cuộn ferrit
Dòng lớn
Cuộn CM
CM nguồn
CM tín hiệu
CM/DM
Cuộn ghép
SMD/DIP
Biến áp
Biến áp nguồn
Biến áp âm
Ô tô & OEM
Ô tô
Tùy chỉnh
Ứng dụng
Close 产品应用
Open 产品应用
Y tế
Năng lượng
AI
Drone
Viễn thông
Ô tô
Tài nguyên
Close 资源中心
Open 资源中心
Mẫu
Catalog
Độ tin cậy
FIT / MTBF
Tin tức
Close 新闻中心
Open 新闻中心
Sản phẩm
Triển lãm
Về chúng tôi
Close 关于我们
Open 关于我们
企业文化
企业简介
发展历程
资质证书
Liên hệ
SP07-030012 Type
Căn nhà
»
Cuộn nguồn
»
SP07-030012 Type
技术咨询
PDF
目录书
SP07-030012 Type
特点
■ 磁胶屏蔽结构
■ 储存温度范围:-40℃ to + 125℃
■ 工作温度范围:-40℃ to + 125℃
(含线圈自身温度上升)
■ 湿度敏感等级: 1
■ 符合RoHs和无卤素标准
Facebook
Twitter
LinkedIn
产品目录
相关新闻
产品尺寸
产品参数
Part Number
Inductance L0(uH)
DCR
Isat
Irms
PDF
(mΩ)Max.
(mΩ)Typ.
(A)Max.
(A)Typ.
(A)Max.
(A)Typ.
SP07-030012R22M
0.22±20%
26
20
9.3
10
4.2
4.8
SP07-030012R33M
0.33±20%
32
24
7.2
8.9
4.1
4.8
SP07-030012R47M
0.47±20%
40
31
6.8
8
3.8
4.2
SP07-030012R68M
0.68±20%
46
38
5.8
6.8
3.1
3.6
SP07-0300121R0M
1.0±20%
54
46
4.2
5.4
2.7
3.1
SP07-0300121R5M
1.5±20%
74
62
3.4
4.1
2.5
2.9
SP07-0300122R2M
2.2±20%
108
90
2.8
3.35
2.05
2.35
SP07-0300123R3M
3.3±20%
185
144
2.2
2.6
1.5
1.8
SP07-0300124R7M
4.7±20%
255
215
2
2.5
1.15
1.35
SP07-0300126R8M
6.8±20%
340
290
1.6
1.9
1.1
1.25
SP07-030012100M
10±20%
474
395
1.2
1.45
1
1.15
SP07-030012150M
15±20%
740
610
1.1
1.3
0.53
0.6
SP07-030012220M
22±20%
1200
960
0.96
1.15
0.4
0.46
相关产品
SP01-1004 Type
SP01-1003 Type
SP14-115040 Type
SP14-070018 Type
Chinese
Chinese
English
Russian
Vietnamese
Chinese
Chinese
English
Russian
Vietnamese