Nhảy tới nội dung
Tìm kiếm
Vietnamese
Vietnamese
Chinese
English
Russian
Facebook
X-twitter
Linkedin
Gọi số 0769-82553009
Bưu điện:sales@chikaracoil.com
Căn nhà
Ứng dụng
Close 产品中心
Open 产品中心
Cuộn nguồn
Cuộn ép
Cuộn ferrit
Dòng lớn
Cuộn CM
CM nguồn
CM tín hiệu
CM/DM
Cuộn ghép
SMD/DIP
Biến áp
Biến áp nguồn
Biến áp âm
Ô tô & OEM
Ô tô
Tùy chỉnh
Ứng dụng
Close 产品应用
Open 产品应用
Y tế
Năng lượng
AI
Drone
Viễn thông
Ô tô
Tài nguyên
Close 资源中心
Open 资源中心
Mẫu
Catalog
Độ tin cậy
FIT / MTBF
Tin tức
Close 新闻中心
Open 新闻中心
Sản phẩm
Triển lãm
Về chúng tôi
Close 关于我们
Open 关于我们
企业文化
企业简介
发展历程
资质证书
Liên hệ
SPA02-8028 Type
Căn nhà
»
Ô tô & OEM
»
Ô tô
»
SPA02-8028 Type
技术咨询
PDF
目录书
SPA02-8028 Type
特点
■ 磁闭结构
■ 储存温度范围:-55℃ to + 150℃
■ 工作温度范围:-55℃ to + 150℃
(含线圈自身温度上升)
■ 湿度敏感等级: 1
■ 符合RoHs和无卤素标准
Facebook
Twitter
LinkedIn
产品目录
相关新闻
产品尺寸
产品参数
Part Number
Inductance L0(uH)
DCR
Isat
Irms
PDF
(mΩ)Typ.
(mΩ)Max.
(A)Max.
(A)Max.
SPA02-80282R5N
2.5±30%
17
22
5
4.8
SPA02-80283R3N
3.3±30%
22
28
4.5
4.2
SPA02-80284R7N
4.7±30%
26
33.8
3.8
3.7
SPA02-80287R3N
7.3±30%
40
52
3
3.2
SPA02-8028100M
10±20%
55
71
2.7
2.35
SPA02-8028150M
15±20%
70
91
2.2
1.85
SPA02-8028220M
22±20%
105
135
1.8
1.45
SPA02-8028330M
33±20%
160
208
1.5
1.3
SPA02-8028470M
47±20%
210
273
1.25
1
SPA02-8028680M
68±20%
310
403
1
0.9
SPA02-8028101M
100±20%
410
533
0.9
0.75
SPA02-8028151M
150±20%
630
820
0.75
0.65
SPA02-8028181M
180±20%
680
880
0.65
0.55
SPA02-8028221M
220±20%
870
1120
0.55
0.5
相关产品
SPA21-1005 Type
SPA06-060055 Type
SPA02-8043 Type
SPA01-1004 Type
Chinese
Chinese
English
Russian
Vietnamese
Chinese
Chinese
English
Russian
Vietnamese