Nhảy tới nội dung
Tìm kiếm
Vietnamese
Vietnamese
Chinese
English
Russian
Facebook
X-twitter
Linkedin
Gọi số 0769-82553009
Bưu điện:sales@chikaracoil.com
Căn nhà
Ứng dụng
Close 产品中心
Open 产品中心
Cuộn nguồn
Cuộn ép
Cuộn ferrit
Dòng lớn
Cuộn CM
CM nguồn
CM tín hiệu
CM/DM
Cuộn ghép
SMD/DIP
Biến áp
Biến áp nguồn
Biến áp âm
Ô tô & OEM
Ô tô
Tùy chỉnh
Ứng dụng
Close 产品应用
Open 产品应用
Y tế
Năng lượng
AI
Drone
Viễn thông
Ô tô
Tài nguyên
Close 资源中心
Open 资源中心
Mẫu
Catalog
Độ tin cậy
FIT / MTBF
Tin tức
Close 新闻中心
Open 新闻中心
Sản phẩm
Triển lãm
Về chúng tôi
Close 关于我们
Open 关于我们
企业文化
企业简介
发展历程
资质证书
Liên hệ
SPA02-8038 Type
Căn nhà
»
Ô tô & OEM
»
Ô tô
»
SPA02系列
»
SPA02-8038 Type
技术咨询
PDF
目录书
SPA02-8038 Type
特点
■ 磁闭结构
■ 储存温度范围:-55℃ to + 150℃
■ 工作温度范围:-55℃ to + 150℃
(含线圈自身温度上升)
■ 湿度敏感等级: 1
■ 符合RoHs和无卤素标准
Facebook
Twitter
LinkedIn
产品目录
相关新闻
产品尺寸
产品参数
Part Number
Inductance L0(uH)
DCR
Isat
Irms
PDF
(mΩ)Typ.
(mΩ)Max.
(A)Max.
(A)Max.
SPA02-80381R8N
1.8±30%
12
15.6
7
6.8
SPA02-80382R5N
2.5±30%
14
17.5
6.5
6
SPA02-80383R5N
3.5±30%
17
24
5
5.2
SPA02-80384R7N
4.7±30%
22
29
4.6
4.4
SPA02-80386R0N
6.0±30%
24
32
4.2
4
SPA02-8038100M
10±20%
43
48
3
3.2
SPA02-8038150M
15±20%
61
67
2.75
2.5
SPA02-8038220M
22±20%
86
105
2.3
2
SPA02-8038330M
33±20%
128
157
1.75
1.6
SPA02-8038470M
47±20%
163
189
1.52
1.42
SPA02-8038680M
68±20%
232
290
1.3
1.08
SPA02-8038101M
100±20%
355
410
1.05
0.88
相关产品
产品定制联系
SPA06-080065 Type
SPA02-8043 Type
SPA01-1003 Type
Chinese
Chinese
English
Russian
Vietnamese
Chinese
Chinese
English
Russian
Vietnamese