Nhảy tới nội dung
Tìm kiếm
Vietnamese
Vietnamese
Chinese
English
Russian
Facebook
X-twitter
Linkedin
Gọi số 0769-82553009
Bưu điện:sales@chikaracoil.com
Căn nhà
Ứng dụng
Close 产品中心
Open 产品中心
Cuộn nguồn
Cuộn ép
Cuộn ferrit
Dòng lớn
Cuộn CM
CM nguồn
CM tín hiệu
CM/DM
Cuộn ghép
SMD/DIP
Biến áp
Biến áp nguồn
Biến áp âm
Ô tô & OEM
Ô tô
Tùy chỉnh
Ứng dụng
Close 产品应用
Open 产品应用
Y tế
Năng lượng
AI
Drone
Viễn thông
Ô tô
Tài nguyên
Close 资源中心
Open 资源中心
Mẫu
Catalog
Độ tin cậy
FIT / MTBF
Tin tức
Close 新闻中心
Open 新闻中心
Sản phẩm
Triển lãm
Về chúng tôi
Close 关于我们
Open 关于我们
企业文化
企业简介
发展历程
资质证书
Liên hệ
SPA06-060055 Type
Căn nhà
»
Ô tô & OEM
»
Ô tô
»
SPA06系列
»
SPA06-060055 Type
技术咨询
PDF
目录书
SPA06-060055 Type
特点
■ 胶磁屏蔽结构
■ 储存温度范围:-40℃ to + 150℃
■ 工作温度范围:-40℃ to + 150℃
(含线圈自身温度上升)
■ 湿度敏感等级: 1
■ 符合RoHs和无卤素标准
Facebook
Twitter
LinkedIn
产品目录
相关新闻
产品尺寸
产品参数
Part Number
Inductance L0(uH)
DCR
Isat
Irms
SRF (MHz)Typ
PDF
(mΩ)Max.
(A)Typ.
(A)Typ.
SPA06-0600553R3M
3.3±20%
26
6
4.6
32
SPA06-0600554R7M
4.7±20%
31
5
4.25
24
SPA06-0600556R8M
6.8±20%
34
4.5
4.1
20
SPA06-0600558R2M
8.2±20%
49
4.3
3.5
21
SPA06-060055100M
10±20%
54
3.7
3.2
15
SPA06-060055150M
15±20%
74
3.3
2.75
12
SPA06-060055220M
22±20%
100
2.6
2.35
10
SPA06-060055330M
33±20%
170
2
1.8
7.8
SPA06-060055470M
47±20%
252
1.7
1.5
6.8
SPA06-060055680M
68±20%
353
1.4
1.25
6.4
SPA06-060055101M
100±20%
434
1.1
1.1
4.5
SPA06-060055151M
150±20%
686
0.9
0.9
4.2
SPA06-060055221M
220±20%
1036
0.74
0.72
3.5
SPA06-060055331M
330±20%
1603
0.65
0.6
2.8
相关产品
SPA21-1003 Type
SPA06-080065 Type
SPA02-8028 Type
SPA01-1003 Type
Chinese
Chinese
English
Russian
Vietnamese
Chinese
Chinese
English
Russian
Vietnamese